Ceramic Pro Top Coat

Một rào cản nanoceramic độc lập cấp nhập môn hoặc lớp top coat được dùng kết hợp với Ceramic Pro 9H. Mang lại bảo vệ siêu kỵ nước, siêu trơn và độ bóng cao tối đa hóa việc nâng cao vẻ đẹp của bề mặt nguyên bản.
Ceramic Pro Top Coat là lớp phủ hoàn thiện nano ceramic được thiết kế để thi công trên các lớp phủ bảo vệ Ceramic Pro tương thích. Sản phẩm tạo thành một lớp bề mặt kỵ nước trong suốt giúp giảm độ bám dính của chất bẩn, cải thiện độ trơn mượt bề mặt, tăng cường độ bóng và hỗ trợ việc vệ sinh cũng như bảo dưỡng dễ dàng hơn. Lớp phủ này đóng vai trò là lớp chức năng hoàn thiện cuối cùng của hệ thống bảo vệ, chủ yếu giúp nâng cao hiệu năng kỵ nước và khả năng chống bám dính bề mặt.
- Ô TÔ
- HÀNG KHÔNG
- GIA DỤNG
- HẠ TẦNG
Phân loại sản phẩm
Xử lý bề mặt kỵ nước / Chất tăng cường kỵ nước
Số lớp khuyến nghị
1-2
Khoảng thời gian tối thiểu giữa các lớp (Min. Intercoat Interval)
40 phút
Đóng rắn hóa học hoàn toàn
72 giờ
Định mức tiêu hao mỗi lớp
10-15 ml/m²
Nhận dạng sản phẩm
- Tên sản phẩm
- Ceramic Pro Top Coat
- Mã sản phẩm
- NS100
- Phiên bản sản phẩm
- V1.0
- Nhà sản xuất
- Nanoshine Group Corp.
- Nước sản xuất
- Taiwan (R.O.C.)
- Phiên bản TDS
- V1.0-R3
- Ngày ban hành
- 2026-09-01
Mô tả sản phẩm
- Phân loại sản phẩm
- Xử lý bề mặt kỵ nước · Chất tăng cường kỵ nước
- Hệ công thức
- Gốc dung môi
- Loại dung môi / Chất mang
- Gốc hydrocarbon
- Cấu hình thành phần
- Một thành phần (1K)
- Công nghệ
- Công nghệ phủ nano ceramic
- Vai trò trong hệ thống
- Lớp phủ độc lập · Lớp phủ trên · Lớp phủ hoàn thiện
- Kiểu phủ lớp
- Lớp phủ một lớp
- Cơ chế đóng rắn
- Đóng rắn tự nhiên · Đóng rắn hỗ trợ bằng IR
- Độ bền lớp phủ
- Bán vĩnh cửu (1 năm+)
- Chức năng chính
- Bảo vệ khỏi tác nhân ô nhiễm môi trường · Khả năng kháng ố bẩn · Hiệu năng kỵ nước · Khả năng đẩy nước · Khả năng chống bám bẩn · Hiệu năng tự làm sạch · Giảm độ bám dính bề mặt · Bảo dưỡng dễ dàng hơn · Độ trơn mượt bề mặt · Tăng cường độ bóng · Tăng cường độ sâu thị giác · Tăng cường màu sắc
Đặc tính kỹ thuật tiêu biểu
| Đặc tính | Giá trị | Phương pháp / Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Trạng thái cung cấp | ||
| Khối lượng riêng | 0.9-0.95 g/cm³ tại 25 °C | Phương pháp / Tiêu chuẩn thử nghiệm: ASTM D1475 |
| Độ nhớt | <5 mPa·s tại 20 °C | Phương pháp / Tiêu chuẩn thử nghiệm: ASTM D2196 |
| Lớp phủ sau đóng rắn | ||
| Góc tiếp xúc của nước | 125° | Phương pháp / Tiêu chuẩn thử nghiệm: ASTM D7334 |
Dữ liệu kỹ thuật nêu trong tài liệu này dựa trên thử nghiệm nội bộ trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm của bên thứ ba nếu có, và kiến thức kỹ thuật hiện tại về sản phẩm.
Trừ khi có quy định khác, tất cả các giá trị được nêu đều là các giá trị tiêu biểu thu được trong các điều kiện thử nghiệm có kiểm soát và được cung cấp để tham khảo kỹ thuật. Chúng không nên được hiểu là các giới hạn thông số kỹ thuật được đảm bảo cho từng lô sản xuất riêng lẻ.
Kết quả thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào loại và tình trạng bề mặt nền, phương pháp thi công, lượng sử dụng hoặc độ dày lớp phủ, điều kiện môi trường, điều kiện đóng rắn và các yếu tố thi công cụ thể khác. Trường hợp một phương pháp thử nghiệm, tiêu chuẩn, bề mặt nền hoặc điều kiện thử nghiệm cụ thể có liên quan đến việc diễn giải giá trị được báo cáo, thông tin đó sẽ được nêu cùng với giá trị đó.
Ngoại quan
- Ngoại quan dạng lỏng
- Chất lỏng trong suốt, không màu, đồng nhất, không có hạt nhìn thấy được hoặc cặn lắng
- Ngoại quan sau đóng rắn
- Trong suốt · Độ bóng cao
Mục đích sử dụng và Bề mặt nền
Ceramic Pro Top Coat chủ yếu được dùng làm lớp hoàn thiện cho các hệ thống phủ Ceramic Pro tương thích, đặc biệt là trong các ứng dụng ô tô. Sản phẩm được sử dụng để tăng cường hiệu năng kỵ nước, độ trơn mượt bề mặt và khả năng bảo dưỡng dễ dàng, đồng thời hoàn thiện hệ thống lớp phủ bảo vệ.
- Lĩnh vực ứng dụng
- Ô tô · Giao thông vận tải · Hàng hải · Khu dân cư · Thương mại · Công nghiệp · Kiến trúc · Hạ tầng · Hàng tiêu dùng & Hàng xa xỉ · Thiết bị chuyên dụng · Ứng dụng dân dụng
Bề mặt nền phù hợp
- Bề mặt sơn & lớp phủ
- Sơn ô tô · Lớp sơn bóng · Bề mặt đã sơn · Bề mặt sơn tĩnh điện · Lớp phủ nguyên bản nhà máy · Bề mặt sơn lại
- Bề mặt kim loại
- Kim loại trần · Kim loại đã phủ · Kim loại đánh bóng · Kim loại phay xước
- Bề mặt polymer
- Nhựa · Acrylic · Polycarbonate · Bề mặt polymer khác
- Vật liệu composite
- Sợi carbon · Sợi thủy tinh · Vật liệu composite khác
- Phim bảo vệ & vật liệu bề mặt dẻo
- PPF · Vinyl · Màng phim bề mặt khác
- Da & vật liệu giả da
- Da tự nhiên · Da tổng hợp
- Bề mặt gốc gỗ
- Gỗ tự nhiên · Gỗ đã hoàn thiện · Vật liệu gốc gỗ
- Cao su & vật liệu đàn hồi
- Cao su · Chất đàn hồi
- Độ tương thích & Duy trì độ hoàn thiện bề mặt
- Độ bóng — Giữ nguyên · Satin — Biến đổi · Mờ — Biến đổi
- Môi trường sử dụng
- Nội thất & Ngoại thất
- Cấp độ thi công
- Chỉ dành cho thi công chuyên nghiệp
Giới hạn và Hạn chế
- Giới hạn xử lý bề mặt hiện hữu
- Không thi công lên trên các lớp sáp, sealant, xử lý bề mặt kỵ nước hoặc lớp phủ bảo vệ hiện có trừ khi được chấp thuận cụ thể.
Yêu cầu bề mặt
- Độ sạch bề mặt
- Làm sạch hoàn toàn · Không chứa dầu, mỡ, silicone, sáp, cặn xi đánh bóng, lớp phủ hiện có (không liên quan đến cấu trúc lớp phủ hiện tại), và các tạp chất khác
- Tình trạng độ ẩm bề mặt
- Khô hoàn toàn
- Nhiệt độ bề mặt
- Phạm vi khuyến nghị: 10–30 °C
- Tình trạng lớp phủ / Sơn hiện hữu
- Đã đóng rắn hoàn toàn · Khô hoàn toàn và sẵn sàng đưa vào sử dụng · Ở giai đoạn phủ lớp theo yêu cầu
Để biết quy trình chuẩn bị bề mặt nền đầy đủ và các bước chuẩn bị riêng cho từng sản phẩm, vui lòng tham khảo Hướng dẫn Thi công hiện hành.
Thi công
- Phương pháp thi công
- Thi công bằng miếng thoa
- Nhiệt độ môi trường khuyến nghị
- 25 °C
- Độ ẩm tương đối khuyến nghị
- 50% RH
- Môi trường thi công
- Khu vực trong nhà sạch, không bụi · Khu vực kiểm soát sạch
- Số lớp khuyến nghị
- 1-2
- Định mức tiêu hao mỗi lớp
- 10-15 ml/m²
Thời gian thi công và đóng rắn nêu trong tài liệu này được cung cấp dưới dạng các giá trị tham chiếu dựa trên nhiệt độ môi trường 25 °C, độ ẩm tương đối 50% và độ dày lớp phủ tiêu biểu được quy định trong TDS này. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào loại bề mặt nền và độ thấm hút, phương pháp thi công, lượng sản phẩm sử dụng, độ dày lớp màng cuối cùng sau khi dàn phẳng, điều kiện môi trường và kỹ thuật của kỹ thuật viên thi công. Do đó, các giá trị nêu trên nên được sử dụng làm tham chiếu kỹ thuật thay vì các giới hạn quy trình tuyệt đối. Trong quá trình thi công, cần quan sát diễn biến của lớp phủ và điều chỉnh thời gian khi cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.
Thời gian thi công và Đóng rắn
Thời gian bay hơi dung môi (Flash Time)
30-60 giây sau khi thi công
Thời gian bay hơi dung môi cho Ceramic Pro Top Coat: 30-60 giây sau khi thi công.
Khoảng thời gian dàn phẳng / Lau sạch (Levelling / Wipe-Off Window)
khoảng 60 giây
Khoảng thời gian dàn phẳng / Lau sạch cho Ceramic Pro Top Coat: khoảng 60 giây.
Khoảng thời gian tối thiểu giữa các lớp
40 phút
Khoảng thời gian tối thiểu giữa các lớp cho Ceramic Pro Top Coat: 40 phút.
Khoảng thời gian tối đa giữa các lớp (Maximum Intercoat Interval)
60 phút
Khoảng thời gian tối đa giữa các lớp cho Ceramic Pro Top Coat: 60 phút.
Thời gian khô không dính tay (Tack-Free Time)
1 giờ
Thời gian khô không dính tay cho Ceramic Pro Top Coat: 1 giờ.
Hạn chế tiếp xúc với nước
24 giờ
Hạn chế tiếp xúc với nước cho Ceramic Pro Top Coat: 24 giờ.
Bàn giao / Đưa vào sử dụng
24 giờ
Bàn giao / Đưa vào sử dụng cho Ceramic Pro Top Coat: 24 giờ.
Thời gian trước khi rửa xe
72 giờ
Thời gian trước khi rửa xe cho Ceramic Pro Top Coat: 72 giờ.
Đóng rắn hóa học hoàn toàn
72 giờ
Đóng rắn hóa học hoàn toàn cho Ceramic Pro Top Coat: 72 giờ.
Đối với các quy trình đóng rắn nhanh hoặc thay thế (nếu có), vui lòng tham khảo Hướng dẫn Thi công hiện hành.
Bảo quản và Hạn sử dụng
- Nhiệt độ bảo quản
- 5–25 °C
- Điều kiện bảo quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo. Không để đóng băng, quá nhiệt hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
- Hạn sử dụng — Chưa mở nắp
- 2 năm trong bao bì kín
- Sau khi mở nắp
- Sử dụng càng sớm càng tốt sau khi mở nắp.
Quy cách đóng gói
- Bao bì trực tiếp
- Chai thủy tinh · Chai nhôm
- Bao bì thứ cấp
- Hộp cứng trưng bày
- Dung tích hiện có
- Chai thủy tinh: 50 ml / Chai nhôm: 1 L
Sức khỏe và An toàn
Sản phẩm hóa chất. Xử lý và sử dụng theo đúng Phiếu dữ liệu an toàn (SDS) hiện hành và nhãn sản phẩm.
Tham khảo Phiếu dữ liệu an toàn (SDS) hiện hành của sản phẩm để biết thông tin đầy đủ về các mối nguy hại, xử lý an toàn, trang thiết bị bảo hộ cá nhân, sơ cứu, bảo quản, thải bỏ, vận chuyển và các biện pháp ứng phó khẩn cấp.
Câu Hỏi Thường Gặp
Nên thi công bao nhiêu lớp?+
Ceramic Pro Top Coat được thi công từ 1-2 lớp, với định mức 10-15 ml/m².
Thời gian chờ giữa các lớp là bao lâu?+
Khoảng thời gian tối thiểu giữa các lớp đối với Ceramic Pro Top Coat là 40 phút. Khoảng thời gian tối đa là 60 phút. Các mốc thời gian được quy định ở điều kiện 25 °C và 50% RH.
Mất bao lâu để lớp phủ đóng rắn hoàn toàn?+
Ceramic Pro Top Coat đạt độ đóng rắn hóa học hoàn toàn trong 72 giờ.
Sau khi thi công bao lâu thì có thể rửa xe?+
Chờ 72 giờ sau khi thi công Ceramic Pro Top Coat trước khi rửa bề mặt.
Khi nào phương tiện có thể tiếp xúc với nước mưa hoặc nước?+
Tránh để bề mặt đã phủ Ceramic Pro Top Coat tiếp xúc với nước trong 24 giờ sau khi thi công.
Sản phẩm phù hợp với những bề mặt nào?+
Ceramic Pro Top Coat phù hợp cho bề mặt sơn & lớp phủ, bề mặt kim loại, bề mặt polymer, vật liệu composite, phim bảo vệ & vật liệu bề mặt dẻo, da & vật liệu giả da, bề mặt gốc gỗ, cao su & vật liệu đàn hồi.
Yêu cầu về nhiệt độ và độ ẩm khi thi công là gì?+
Thi công Ceramic Pro Top Coat ở 25 °C và 50% RH, với nhiệt độ bề mặt ở mức 10–30 °C. Môi trường thi công: khu vực trong nhà sạch, không bụi, khu vực kiểm soát sạch.
Hạn sử dụng là bao lâu, và sau khi mở nắp có thể dùng được trong bao lâu?+
Khi chưa mở nắp, Ceramic Pro Top Coat có hạn sử dụng 2 năm trong bao bì kín, bảo quản ở 5–25 °C. Sử dụng càng sớm càng tốt sau khi mở nắp.
Có thể thi công sản phẩm lên trên một lớp phủ khác hoặc lớp sáp không?+
Không thi công Ceramic Pro Top Coat lên trên các lớp sáp, sealant, xử lý bề mặt kỵ nước hoặc lớp phủ bảo vệ hiện có trừ khi được chấp thuận cụ thể. Bề mặt phải hoàn toàn sạch sẽ, không chứa dầu, mỡ, silicone, sáp, cặn xi đánh bóng, lớp phủ hiện có (không liên quan đến cấu trúc lớp phủ hiện tại) và các tạp chất khác.
Phương pháp thi công như thế nào?+
Phương pháp thi công Ceramic Pro Top Coat: miếng thoa. Chỉ dành cho thi công chuyên nghiệp.
Lớp phủ sau khi đóng rắn trông như thế nào?+
Ceramic Pro Top Coat sau khi đóng rắn trong suốt, với bề mặt hoàn thiện có độ bóng cao.
Thông tin và khuyến nghị trong Bảng Dữ liệu Kỹ thuật này dựa trên kiến thức sản phẩm hiện tại và dữ liệu kỹ thuật có sẵn tại thời điểm xuất bản.
Hiệu năng thực tế của sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào loại và tình trạng bề mặt nền, công tác chuẩn bị bề mặt, phương pháp thi công, điều kiện môi trường, điều kiện đóng rắn, việc bảo dưỡng sau đó và điều kiện sử dụng. Sản phẩm phải được thi công theo đúng các yêu cầu được quy định và Hướng dẫn Thi công hiện hành.
Người sử dụng có trách nhiệm xác minh sự phù hợp của sản phẩm đối với bề mặt nền và ứng dụng dự kiến, đặc biệt khi các vật liệu, điều kiện hoặc mục đích sử dụng nằm ngoài phạm vi được nhà sản xuất mô tả hoặc phê chuẩn cụ thể.
Bảng Dữ liệu Kỹ thuật này không thay thế cho Phiếu dữ liệu an toàn (SDS) hiện hành. Tham khảo SDS hiện hành của sản phẩm để biết thông tin đầy đủ về các mối nguy hại, xử lý an toàn, trang thiết bị bảo hộ cá nhân, sơ cứu, bảo quản, thải bỏ và các biện pháp ứng phó khẩn cấp.
Để biết đầy đủ các quy trình chuẩn bị bề mặt, thi công, đóng rắn và lắp đặt, vui lòng tham khảo Hướng dẫn Thi công Ceramic Pro hiện hành áp dụng cho sản phẩm.
Luôn tham khảo phiên bản xuất bản mới nhất của Bảng Dữ liệu Kỹ thuật này. Các thông số kỹ thuật của sản phẩm, công thức, khuyến nghị và tài liệu bổ trợ có thể được cập nhật như một phần của quá trình phát triển sản phẩm liên tục và đánh giá kỹ thuật.
Tài liệu này không sửa đổi hoặc thay thế bất kỳ điều khoản bảo hành sản phẩm hiện hành nào hoặc các điều kiện hợp đồng khác.


